tính đố
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài toán số học: "tính đố" chỉ một dạng bài toán, thường là số học, được đặt ra dưới hình thức một câu hỏi hoặc tình huống có vần điệu, yêu cầu người giải phải tìm ra đáp số dựa trên các phép tính cơ bản (cộng, trừ, nhân, chia).
- Trò chơi trí tuệ: "tính đố" cũng có thể được hiểu là một trò chơi hoặc hoạt động giải trí nhằm rèn luyện khả năng tính toán và tư duy logic.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô giáo ra một bài tính đố cho học sinh lớp 3. (Cô giáo đưa ra một bài toán số học dạng đố cho học sinh.)
- Trong giờ giải lao, bọn trẻ thường chơi tính đố với nhau. (Vào thời gian nghỉ, lũ trẻ thường tham gia trò chơi giải toán đố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giải tính đố": hành động tìm ra đáp số cho một bài toán đố.
- Em ấy rất giỏi giải tính đố trong thời gian ngắn. (Em ấy có khả năng tìm ra đáp số các bài toán đố rất nhanh.)
"đố tính": một biến thể nhấn mạnh vào yếu tố thách thức trong việc tính toán.
- Đố tính này khó quá, tôi không tìm ra kết quả. (Bài toán thách thức tính toán này quá khó, tôi không tìm ra đáp số.)
Biến thể và từ gần giống
Tính (danh từ): phép tính, sự tính toán.
- Em cần làm tính cộng trước. (Em cần thực hiện phép cộng trước.)
Đố (động từ): thách thức ai đó trả lời hoặc giải quyết một vấn đề.
- Tôi đố bạn tìm ra lỗi trong bài toán này. (Tôi thách bạn tìm ra lỗi trong bài toán này.)
Từ đồng nghĩa
- Bài toán đố: một dạng bài toán có yếu tố câu đố.
- Toán đố: cách gọi khác của "tính đố", nhấn mạnh vào tính chất toán học.
Thành ngữ liên quan
- Tính đố vui: bài toán đố mang tính giải trí, không quá phức tạp.
- Cuốn sách này toàn là tính đố vui cho trẻ em. (Cuốn sách này chứa toàn các bài toán đố giải trí dành cho trẻ em.)